學華語Kaori Dict

giản thể:

lèi

ㄌㄟˋ

LOẠI

HSK 3TOCFL 3N/M
  1. 1.loại
  2. 2.kiểu
  3. 3.lớp
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hạng
  2. 5.tương tự
  3. 6.giống
  4. 7.giống như

例句Câu ví dụ

  • 1

    這類問題很普遍。

    zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn

    Loại vấn đề này rất phổ biến.

  • 2

    這類問題很常見。

    zhè lèi wèn tí hěn cháng jiàn

    Loại vấn đề này rất phổ biến

  • 3

    你最喜歡哪類的衣服?

    nǐ zuì xǐhuan nǎ lèi de yīfu?

    Bạn thích loại trang phục nào nhất?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

类 nghĩa là gì? · Kaori Dict