似懂非懂
sìdǒngfēidǒng
[ㄙˋ ㄉㄨㄥˇ ㄈㄟ ㄉㄨㄥˇ]
TỰ ĐỔNG PHI ĐỔNG
- 1.không thực sự hiểu
- 2.nửa hiểu nửa không

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!