近似
jìnsì
[ㄐㄧㄣˋ ㄙˋ]
CẬN TỰ
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
這一切都非常近似。
zhè yīqiè dōu fēicháng jìnsì。
Tất cả những điều này đều rất gần đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.