- 1.khi còn nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
小時候我怕黑。
xiǎo shí hou wǒ pà hēi
Thời thơ ấu tôi sợ tối
- 2
我小時候發水痘。
wǒ xiǎoshíhou fāshuǐ dòu。
Tôi từng bị sốt phát khi còn nhỏ
- 3
小時候我沒有自行車。
xiǎoshíhou wǒ méiyǒu zìxíngchē。
Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.