學華語Kaori Dict

組裝

giản thể: 组装

zhuāng

ㄗㄨˇ ㄓㄨㄤ

TỔ TRANG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們組裝飛機。

    tāmen zǔzhuāng fēijī。

    Họ lắp ráp máy bay

  • 2

    約翰組裝了書架。

    Yuēhàn zǔzhuāng le shūjià。

    John đã lắp ráp cái kệ sách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

組裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict