學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lớpmáy dịch

TỔ

  1. 1.hình thành
  2. 2.tổ chức
  3. 3.nhóm

TỔ

  1. 1.họ [Zu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

组 (形声。从糸,且声。与丝织品有关,故从糸。本义具有文采的宽丝带。古代多用作佩印或佩玉的绶) 同本义 组,绶属。其小者以为冠缨。--《说文》。按,织丝有文以为绶缨之用者也。阔者曰组,为带绶;狭者曰条,为冠缨。 掌组。--《周礼·典丝》 厥篚玄纁玑组。--《书·禹贡》 织纴组紃。--《礼记·内则》 系颈以组。--《汉书·高帝纪》 仓皇展转,竟就死于尺组之下。--唐·陈鸿《长恨传》 系燕父子以组。(组,这里指绳索。)--欧阳修《伶官传序》 又如组帐(系以丝带的华丽帷帐);组缨(系冠的丝带 组zǔ ⒈〈古〉丝带,编织织~。素丝~之。 ⒉结合,构成~合。~成。 ⒊若干人结合成的单位学习~。科研~。 ⒋有规律、有系统的,合为一体的~词。~歌。~画。 ⒌量词两~铅笔。 ⒍ ①有目的、有秩序、有系统的结合起来~织春节晚会。 ②按一定的任务、目的建立起来的集体党~织。体育~织。 ③事物的组成系统或各部分之间的关系~织庞大。~织关系。 ④多细胞动、植物体中构成器官的基本单位上皮~织。肌肉~织。 ⑤纺织品经纬的结构这是斜纹~织的布。那是平纹~织的布。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 组 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict