例句Câu ví dụ
- 1
他是我們的組長,也是我的老朋友。
tā shì wǒ men de zǔ zhǎng yě shì wǒ de lǎo péng you
Anh ấy là nhóm trưởng của chúng tôi, cũng là người bạn cũ của tôi.
- 2
邁克是組長。
mài kè shì zǔzhǎng。
Mike là trưởng nhóm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
