學華語Kaori Dict

組長

giản thể: 组长

zhǎng

ㄗㄨˇ ㄓㄤˇ

TỔ TRƯỞNG

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們的組長,也是我的老朋友。

    tā shì wǒ men de zǔ zhǎng yě shì wǒ de lǎo péng you

    Anh ấy là nhóm trưởng của chúng tôi, cũng là người bạn cũ của tôi.

  • 2

    邁克是組長。

    mài kè shì zǔzhǎng。

    Mike là trưởng nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

组长 nghĩa là gì? · Kaori Dict