學華語Kaori Dict

組成

giản thể: 组成

chéng

ㄗㄨˇ ㄔㄥˊ

TỔ THÀNH

HSK 2V
  1. 1.hình thành
  2. 2.tạo thành
  3. 3.cấu thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們五個人組成一個小組。

    wǒ men wǔ gè rén zǔ chéng yī ge xiǎo zǔ

    Chúng tôi năm người thành lập một nhóm.

  • 2

    他們組成了聯盟。

    tā men zǔ chéng le lián méng

    Họ đã thành lập một liên minh

  • 3

    水由兩種成分組成。

    shuǐ yóu liǎng zhǒng chéng fèn zǔ chéng

    Nước được cấu tạo từ hai thành phần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

组成 nghĩa là gì? · Kaori Dict