學華語Kaori Dict

組織

giản thể: 组织

zhī

ㄗㄨˇ ㄓ

TỔ CHỨC

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.tổ chức
  2. 2.sự tổ chức
  3. 3.(sinh học) mô
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(dệt may) cách dệt
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他組織了一次活動。

    tā zǔ zhī le yī cì huó dòng

    Anh ấy đã tổ chức một hoạt động

  • 2

    誰組織的派對?

    shéi zǔzhī de pàiduì?

    Ai tổ chức bữa tiệc?

  • 3

    誰組織了這次會議?

    shéi zǔzhī le zhè cì huìyì?

    Ai tổ chức cuộc họp này?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

组织 nghĩa là gì? · Kaori Dict