例句Câu ví dụ
- 1
別擔心。我們有大量水和食物。
bié dānxīn。 wǒmen yǒu dàliàng shuǐ héshí wù。
Đừng lo lắng. Chúng ta có nhiều nước và thực phẩm.
- 2
婚禮上飲料和食物那麼豐富以至於那對年輕的新人開始懷疑他們本不該邀請更多的客人。
hūnlǐ shàng yǐnliào héshí wù nàme fēngfù yǐzhìyú nà duì niánqīng de xīnrén kāishǐ huáiyí tāmen běn bùgāi yāoqǐng gèng duō de kèrén。
Tại lễ cưới, thức ăn và đồ uống được phục vụ rất phong phú đến nỗi cặp đôi trẻ bắt đầu nghi ngờ liệu họ có nên mời thêm khách nữa hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
