學華語Kaori Dict

和食

shí

ㄏㄜˊ ㄕˊ

HOÀ THỰC

  1. 1.ẩm thực Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    別擔心。我們有大量水和食物。

    bié dānxīn。 wǒmen yǒu dàliàng shuǐ héshí wù。

    Đừng lo lắng. Chúng ta có nhiều nước và thực phẩm.

  • 2

    婚禮上飲料和食物那麼豐富以至於那對年輕的新人開始懷疑他們本不該邀請更多的客人。

    hūnlǐ shàng yǐnliào héshí wù nàme fēngfù yǐzhìyú nà duì niánqīng de xīnrén kāishǐ huáiyí tāmen běn bùgāi yāoqǐng gèng duō de kèrén。

    Tại lễ cưới, thức ăn và đồ uống được phục vụ rất phong phú đến nỗi cặp đôi trẻ bắt đầu nghi ngờ liệu họ có nên mời thêm khách nữa hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和食 nghĩa là gì? · Kaori Dict