例句Câu ví dụ
- 1
何時結束?
héshí jiéshù?
Khi nào kết thúc
- 2
請通知我何時開始。
qǐng tōngzhī wǒ héshí kāishǐ。
Vui lòng thông báo tôi khi nào bắt đầu.
- 3
早飯在何時何地用?
zǎofàn zài héshí Hé de yòng?
Ăn sáng vào lúc nào và nơi nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
