學華語Kaori Dict

何時

giản thể: 何时

shí

ㄏㄜˊ ㄕˊ

HÀ THỜI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    何時結束?

    héshí jiéshù?

    Khi nào kết thúc

  • 2

    請通知我何時開始。

    qǐng tōngzhī wǒ héshí kāishǐ。

    Vui lòng thông báo tôi khi nào bắt đầu.

  • 3

    早飯在何時何地用?

    zǎofàn zài héshí Hé de yòng?

    Ăn sáng vào lúc nào và nơi nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時 nghĩa là gì? · Kaori Dict