學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨蝕
磨蝕
giản thể:
磨蚀
mó
shí
[ㄇㄛˊ ㄕˊ]
MA THỰC
1.
xói mòn
2.
mài mòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
磨
mó
cọ
折磨
zhémó
hành hạ; tra tấn
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
磨難
mónàn
sự giày vò
打磨
dǎmó
đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
琢磨
zuómo
suy ngẫm
磨合
móhé
mài giũa
磨損
mósǔn
chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
蝕
thực
nhai mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
模式
móshì
chế độ
漠視
mòshì
phớt lờ
末世
mòshì
giai đoạn cuối (của một thời đại)
磨石
móshí
đá mài
默示
mòshì
gợi ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨蝕 nghĩa là gì? · Kaori Dict