雪上加霜
xuěshàngjiāshuāng
[ㄒㄩㄝˇ ㄕㄤˋ ㄐㄧㄚ ㄕㄨㄤ]
TUYẾT THƯỢNG GIA SƯƠNG
HSK 7-9
- 1.(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
- 2.châm dầu vào lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.