字義Nghĩa
sương giámáy dịch
shuāngSƯƠNG
- 1.sương giá
- 2.bột trắng hoặc kem phủ trên bề mặt
- 3.lớp phủ kem
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霜 (形声。从雨,相声。本义在气温降到摄氏零度以下时,近地面空气中水汽的白色结晶) 同本义 霜,露所凝也。士气津液从地而生,薄以寒气则结为霜。--《说文》 霜者,天之所以杀也。--《汉书·董仲舒传》 履霜坚冰至。--《易·坤》 白露为霜。--《诗·秦风·蒹葭》 羌管悠悠霜满地,人不寐,将军白发征夫泪。--宋· 范仲淹《渔家傲》 每寒夜起立,振衣裳,甲上冰霜迸落,铿然有声。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如霜雪(比喻高洁清白);霜瓦(覆盖着白霜的瓦片);霜旦(下霜的早晨);霜甲(沾着霜的战甲);霜衣(寒衣);霜妃(指 霜shuāng ⒈地面上或近地面的水汽冷至摄氏零度以下凝结而成微细冰粒,附着于物体上有~。地上~。草上~。瓦上~。 ⒉白色鬓将~(〈喻〉年将老)。 ⒊像霜的柿~。 ⒋年白骨横千~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thương — mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 霜凍sương giá
- 霜天thời tiết băng giá
- 霜害tê cóng
- 霜晨buổi sáng sương giá
- 霜條que kem
- 霜災tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
- 霜白trắng như sương
- 霜花sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
- 霜降Sương Giáng, tiết khí thứ 18 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 23 tháng Mười đến 6 tháng Mười Một
- 霜雪sương và tuyết
- 雪上加霜châm dầu vào lửa
- 風霜gió sương
- 冰霜
- 早霜sương sớm
- 白霜sương muối
- 眼霜kem mắt