霜花
shuānghuā
[ㄕㄨㄤ ㄏㄨㄚ]
SƯƠNG HOA
- 1.sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
- 2.muối kết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
[ㄕㄨㄤ ㄏㄨㄚ]
SƯƠNG HOA
