學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霜凍
霜凍
giản thể:
霜冻
shuāng
dòng
[ㄕㄨㄤ ㄉㄨㄥˋ]
SƯƠNG ĐÔNG
1.
sương giá
2.
thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凍
dòng
đóng băng
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
霜
shuāng
sương giá
凍結
dòngjié
đóng băng (nước, v.v.)
雪上加霜
xuěshàngjiāshuāng
châm dầu vào lửa
冰凍
bīngdòng
đóng băng
風霜
fēngshuāng
gió sương
冰霜
bīngshuāng
(văn học) băng hình thành trong thời tiết đóng băng như sương giá hoặc cột băng, v.v. (thường dùng làm phép ẩn dụ cho sự chính trực về đạo đức, nghiêm khắc, lạnh lùng hoặc tách biệt)
逐字解
Từng chữ trong từ
霜
sương
sương giá
凍
đông
đông đá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霜凍 nghĩa là gì? · Kaori Dict