字義Nghĩa
đông đámáy dịch
dòngĐÔNG
- 1.đóng băng
- 2.cảm thấy rất lạnh
- 3.thạch hoặc đông sương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 東 [dōng] chỉ âm.
Nước đá
組詞Từ chứa chữ này
- 凍結đóng băng (nước, v.v.)
- 凍傷bỏng lạnh
- 凍僵đông cứng
- 凍品hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh
- 凍土đất đóng băng
- 凍害
- 凍容"đông lạnh tuổi trẻ", chỉ việc các bé gái Trung Quốc bắt đầu điều trị chống lão hóa từ khi mới hai tuổi với hy vọng không bao giờ trông già
- 凍櫃container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
- 凍死chết cóng
- 凍漲đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
- 冷凍đông lạnh (thực phẩm,...)
- 冰凍đóng băng
- 凍瘡tê cóng
- 凍硬đóng băng cứng
- 凍穿tê cóng
- 凍肉thịt lạnh hoặc đông lạnh