學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凍漲
凍漲
giản thể:
冻涨
dòng
zhǎng
[ㄉㄨㄥˋ ㄓㄤˇ]
ĐÔNG TRƯỚNG
1.
đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漲
zhǎng
tăng (giá cả, sông ngòi)
凍
dòng
đóng băng
漲價
zhǎngjià
tăng giá trị
漲
zhàng
sưng
上漲
shàngzhǎng
tăng lên
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
凍結
dòngjié
đóng băng (nước, v.v.)
高漲
gāozhǎng
tăng vọt
逐字解
Từng chữ trong từ
凍
đông
đông đá
漲
trướng
giá tăng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
動賬
dòngzhàng
(của tài khoản ngân hàng) bị ảnh hưởng bởi một giao dịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凍漲 nghĩa là gì? · Kaori Dict