- 1.tăng vọt
- 2.tăng lên
- 3.(căng thẳng,...) dâng cao

例句Câu ví dụ
- 1
水位高漲。
shuǐwèi gāozhǎng。
Mực nước dâng cao
- 2
物價高漲。
wùjià gāozhǎng。
Giá cả tăng cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.