學華語Kaori Dict

高漲

giản thể: 高涨

gāozhǎng

ㄍㄠ ㄓㄤˇ

CAO TRƯỚNG

HSK 7-9V/Adj
  1. 1.tăng vọt
  2. 2.tăng lên
  3. 3.(căng thẳng,...) dâng cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    水位高漲。

    shuǐwèi gāozhǎng。

    Mực nước dâng cao

  • 2

    物價高漲。

    wùjià gāozhǎng。

    Giá cả tăng cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高漲 nghĩa là gì? · Kaori Dict