字義Nghĩa
giá tăngmáy dịch
zhǎngTRƯỚNG
- 1.tăng (giá cả, sông ngòi)
zhàngTRƯỚNG
- 1.sưng
- 2.phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漲yá ⒈古同涯”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 張 [zhāng] chỉ âm.
涨 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漲價tăng giá trị
- 漲停
- 漲到tăng lên
- 漲勢xu hướng tăng
- 漲幅mức độ tăng (giá cả, v.v.)
- 漲水mực nước dâng
- 漲滿đầy đến mức tràn (chất lỏng, cảm xúc, v.v.)
- 漲潮thuỷ triều cao
- 漲粉tăng người hâm mộ; tăng người theo dõi
- 漲紅mặt đỏ lên
- 上漲tăng lên
- 高漲tăng vọt
- 水漲船高nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
- 暴漲tăng mạnh
- 凍漲đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
- 漲落