學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giá tăngmáy dịch

zhǎngTRƯỚNG

  1. 1.tăng (giá cả, sông ngòi)

zhàngTRƯỚNG

  1. 1.sưng
  2. 2.phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涨 (形声。从水,张声。本义水上升) 同本义 江涨柴门外,儿童报急流。--唐·杜甫《江涨》 冰入春风涨御沟,上林花气欲飞浮。--宋·王安石《祥云》 渭流涨腻,弃脂水也。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如涨滩(由于河水上涨,泥沙堆积成可供耕植的陆地);涨痕(涨水的痕迹);涨溢(水流上涨泛滥) 增长;高出 涨少霾草树。(霾埋。)--杜甫《缆船苦风戏题》 又如高涨;价格涨落;涨级(提高工资级别) 涨 大水貌 涨,大水。--《广韵》 跻江津而起涨。--《文选·郭璞·江赋》。注涨,水大之 涨(漲)zhǎng ⒈水量增大,水面高起来河水暴~。水~船高。 ⒉增高,特指物价提高~沙埋草。惩治乱~价。 涨(漲)zhàng ⒈体积增大~大。黄豆泡~了。 ⒉弥漫,充满烟尘~天。脸~得绯红。 ⒊多出来~出五元钱。 涨zhāng 1.涨海。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict