學華語Kaori Dict

水漲船高

giản thể: 水涨船高

shuǐzhǎngchuángāo

ㄕㄨㄟˇ ㄓㄤˇ ㄔㄨㄢˊ ㄍㄠ

THUỶ TRƯỚNG THUYỀN CAO

HSK 7-9
  1. 1.nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
  2. 2.phát triển theo tình hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水涨船高 nghĩa là gì? · Kaori Dict