學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漲幅
漲幅
giản thể:
涨幅
zhǎng
fú
[ㄓㄤˇ ㄈㄨˊ]
TRƯỚNG BỨC
1.
mức độ tăng (giá cả, v.v.)
2.
lượng tăng
3.
tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幅
fú
chiều rộng
漲
zhǎng
tăng (giá cả, sông ngòi)
漲價
zhǎngjià
tăng giá trị
幅度
fúdù
độ rộng
漲
zhàng
sưng
上漲
shàngzhǎng
tăng lên
篇幅
piānfu
độ dài (của một bài viết)
高漲
gāozhǎng
tăng vọt
逐字解
Từng chữ trong từ
漲
trướng
giá tăng
幅
bức
mảnh, dải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丈夫
zhàngfu
chồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涨幅 nghĩa là gì? · Kaori Dict