- 1.tăng lên
- 2.đi lên

例句Câu ví dụ
- 1
價格上漲的幅度很大。
jià gé shàng zhǎng de fú dù hěn dà
Mức tăng giá của sản phẩm rất cao
- 2
物價上漲了,成本也高了。
wù jià shàng zhǎng le chéng běn yě gāo le
Giá cả tăng lên, chi phí cũng cao hơn
- 3
物價上漲了。
wùjià shàngzhǎng le。
Giá cả đang tăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.