學華語Kaori Dict

上漲

giản thể: 上涨

shàngzhǎng

ㄕㄤˋ ㄓㄤˇ

THƯỢNG TRƯỚNG

HSK 5TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    價格上漲的幅度很大。

    jià gé shàng zhǎng de fú dù hěn dà

    Mức tăng giá của sản phẩm rất cao

  • 2

    物價上漲了,成本也高了。

    wù jià shàng zhǎng le chéng běn yě gāo le

    Giá cả tăng lên, chi phí cũng cao hơn

  • 3

    物價上漲了。

    wùjià shàngzhǎng le。

    Giá cả đang tăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上涨 nghĩa là gì? · Kaori Dict