字義Nghĩa
đông lạnhmáy dịch
dòngĐÔNG
- 1.đóng băng
- 2.cảm thấy rất lạnh
- 3.thạch hoặc đông sương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冻 (形声。从仌,东声。本义结冰) 同本义 冻,仌也。--《说文》 壮冰曰冻。--《风俗通》 水始冰,地始冻。--《礼记·月令》 风掣红旗冻不翻。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 又如冻柱(冻住);冻浦(结了冰的河川) 受冻;感到寒冷 夜冻寒。--《管子·五辅》 人马冻死者相望。--《资治通鉴·唐纪》 又如冻草(使草受冻);冻树(寒霜凝结在树木上);冻笔(因寒冷而冻结的毛笔) 冻 厚冰 冰解而冻释。--《管子·五行》 又如冻合(冰封);冻冻(冰);冻轮(冰轮);冻雪(冰雪) 汁液或其他含 冻 dòng ①(液体或含水分的东西)遇冷凝结~肉。 ②汤汁类凝结成半固体肉~。 ③感到寒冷或受到寒冷脚~了。 【冻土】指温度在0℃以下,因冻结而含冰的各种土石层。按保持时间可分为暂时性冻土、多年冻土和季节性冻土。多年冻土在地球上的分布约占陆地面积的1/4,主要分布在苏 联和加拿大。 冻dōng 1.见"冻雨"﹑"冻冻"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa, 东 [dōng] chỉ âm.
băng
組詞Từ chứa chữ này
- 冻结đóng băng (nước, v.v.)
- 冻伤bỏng lạnh
- 冻僵đông cứng
- 冻品hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh
- 冻土đất đóng băng
- 冻害
- 冻容"đông lạnh tuổi trẻ", chỉ việc các bé gái Trung Quốc bắt đầu điều trị chống lão hóa từ khi mới hai tuổi với hy vọng không bao giờ trông già
- 冻柜container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
- 冻死chết cóng
- 冻涨đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
- 冷冻đông lạnh (thực phẩm,...)
- 冰冻đóng băng
- 冻疮tê cóng
- 冻硬đóng băng cứng
- 冻穿tê cóng
- 冻肉thịt lạnh hoặc đông lạnh