- 1.đông lạnh (thực phẩm,...)
- 2.(thời tiết) lạnh đóng băng

例句Câu ví dụ
- 1
這肉是冷凍的。
zhè ròu shì lěngdòng de。
Món thịt này đã đông lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.