學華語Kaori Dict

凍死

giản thể: 冻死

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄙˇ

ĐÔNG TỬ

  1. 1.chết cóng
  2. 2.chết rét trong mùa đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    我凍死了。

    wǒ dòngsǐ le。

    Tôi bị đông cứng rồi

  • 2

    他們凍死了。

    tāmen dòngsǐ le。

    Họ bị đông chết

  • 3

    他們都凍死了。

    tāmen dōu dòngsǐ le。

    Họ đều bị đông chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冻死 nghĩa là gì? · Kaori Dict