例句Câu ví dụ
- 1
我凍死了。
wǒ dòngsǐ le。
Tôi bị đông cứng rồi
- 2
他們凍死了。
tāmen dòngsǐ le。
Họ bị đông chết
- 3
他們都凍死了。
tāmen dōu dòngsǐ le。
Họ đều bị đông chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
