- 1.đất đóng băng
- 2.băng vĩnh cửu
- 3.đài nguyên

例句Câu ví dụ
- 1
地球表面的五分之一被凍土覆蓋了。
dìqiú biǎomiàn de wǔfēnzhīyī bèi dòngtǔ fùgài le。
Một phần năm bề mặt Trái Đất bị băng冻覆盖

地球表面的五分之一被凍土覆蓋了。
dìqiú biǎomiàn de wǔfēnzhīyī bèi dòngtǔ fùgài le。
Một phần năm bề mặt Trái Đất bị băng冻覆盖