學華語Kaori Dict

冰凍

giản thể: 冰冻

bīngdòng

ㄅㄧㄥ ㄉㄨㄥˋ

BĂNG ĐÔNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了一包冰凍玉米。

    wǒ mǎi le yī bāo bīngdòng yùmǐ。

    Tôi đã mua một túi ngô đông lạnh

  • 2

    你有什麼冰凍飲料?

    nǐ yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?

    Bạn có loại đồ uống nào đang được làm lạnh?

  • 3

    你們有什麼冰凍飲料?

    nǐmen yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?

    Các anh có loại đồ uống đóng chai nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰冻 nghĩa là gì? · Kaori Dict