例句Câu ví dụ
- 1
我買了一包冰凍玉米。
wǒ mǎi le yī bāo bīngdòng yùmǐ。
Tôi đã mua một túi ngô đông lạnh
- 2
你有什麼冰凍飲料?
nǐ yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?
Bạn có loại đồ uống nào đang được làm lạnh?
- 3
你們有什麼冰凍飲料?
nǐmen yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?
Các anh có loại đồ uống đóng chai nào?
