學華語Kaori Dict

凍僵

giản thể: 冻僵

dòngjiāng

ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧㄤ

ĐÔNG CƯƠNG

  1. 1.đông cứng
  2. 2.tê cóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手指凍僵了,以至於無法彈鋼琴了。

    wǒ de shǒuzhǐ dòngjiāng le, yǐzhìyú wúfǎ tán gāngqín le。

    Ngón tay tôi bị tê liệt vì lạnh nên không thể chơi piano được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凍僵 nghĩa là gì? · Kaori Dict