學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng, không chuyển độngmáy dịch

jiāngCƯƠNG

  1. 1.cứng
  2. 2.ngõ cụt
  3. 3.cứng đơ (xác chết)

jiāngCƯƠNG

  1. 1.biến thể của 僵[jiang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

僵 (形声。从人,畺声。本义仰面向后倒下) 同本义 僵,偾也。--《说文》 鲍叔御公子凶僵。--《吕氏春秋·贵卒》。注偃也。” 佯僵而弃酒。--《史记·苏秦传》。注仆也。” 即诈僵仆阳病。--《汉书·梁平王襄传》 僵仆烦愦。--唐·柳宗元《柳河东集》 偃仰僵仆。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如僵死(倒地死去;倒地死去的人);僵伏(倒地而死 死去 伶悝僵。--《吕氏春秋·贵卒》。注毙也。” 又如僵仆(死去);僵坠(死亡坠 僵( ⒈殭)jiāng ⒈不灵活,直挺挺~硬。~化。~蚕。尸~。冻~了脚。 ⒉相持不下,难于调和,难于处理弄~了。出现~局。~持多日。 ⒊向后倒下详~而弃酒(详通"佯"。假装)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [jiāng] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 僵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict