學華語Kaori Dict

僵局

jiāng

ㄐㄧㄤ ㄐㄩˊ

CƯƠNG CỤC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bế tắc
  2. 2.đình trệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚設法打破這個僵局。

    wǒmen bìxū shèfǎ dǎpò zhège jiāngjú。

    Chúng ta phải cố gắng phá vỡ tình trạng bế tắc này

  • 2

    會議氣氛僵著,他主動提出替代方案,僵局才終於鬆動。

    huìyì qìfēn jiāng zhe, tā zhǔdòng tíchū tìdài fāngàn, jiāngjú cái zhōngyú sōngdòng。

    Không khí hội nghị căng thẳng, anh ấy chủ động đề xuất phương án thay thế, tình trạng bế tắc mới được phá vỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僵局 nghĩa là gì? · Kaori Dict