學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僵固性
僵固性
jiāng
gù
xìng
[ㄐㄧㄤ ㄍㄨˋ ㄒㄧㄥˋ]
CƯƠNG CỐ TÍNH
1.
tính cứng nhắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
固定
gùdìng
cố định
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
堅固
jiāngù
vững chắc
男性
nánxìng
giới tính nam
逐字解
Từng chữ trong từ
僵
cương
cứng, không chuyển động
固
cố
trở nên rắn chắc, rắn chắc
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僵固性 nghĩa là gì? · Kaori Dict