學華語Kaori Dict

僵硬

jiāngyìng

ㄐㄧㄤ ㄧㄥˋ

CƯƠNG NGẠNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嚇得全身僵硬。

    tā xià de quánshēn jiāngyìng。

    Anh ấy sợ hãi đến cứng người

  • 2

    Antonio站了六個小時後,腿變得僵硬。

    A n t o n i o zhàn le liù gě xiǎoshí hòu, tuǐ biànde jiāngyìng。

    Antonio đứng 6 giờ sau đó chân trở nên tê cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僵硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict