僵
jiāng
[ㄐㄧㄤ]
CƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.cứng
- 2.ngõ cụt
- 3.cứng đơ (xác chết)
Cách đọc khác:jiāng — biến thể của 僵[jiang1]

例句Câu ví dụ
- 1
我凍僵了。
wǒ dòngjiāng le。
Tôi bị đông cứng rồi.
- 2
游泳選手們凍僵了。
yóuyǒng xuǎnshǒu men dòngjiāng le。
Những vận động viên bơi bị tê liệt vì lạnh.
- 3
會議氣氛僵著,他主動提出替代方案,僵局才終於鬆動。
huìyì qìfēn jiāng zhe, tā zhǔdòng tíchū tìdài fāngàn, jiāngjú cái zhōngyú sōngdòng。
Không khí hội nghị căng thẳng, anh ấy chủ động đề xuất phương án thay thế, tình trạng bế tắc mới được phá vỡ