學華語Kaori Dict

xuē

ㄒㄩㄝ

NGOA

TOCFL 7
  1. 1.ủng

Cách đọc khác:xuēbiến thể của 靴[xue1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她穿著半靴。

    tā chuān zhù bàn xuē。

    Cô ấy mặc giày một bên

  • 2

    她穿著山地靴。

    tā chuān zhù shāndì xuē。

    Cô ấy đang mặc giày đi bộ

  • 3

    她買了一雙半靴。

    tā mǎi le yī shuāng bàn xuē。

    Cô ấy mua một đôi giày nửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴 nghĩa là gì? · Kaori Dict