字義Nghĩa
giày ủngmáy dịch
xuēNGOA
- 1.ủng
xuēNGOA
- 1.biến thể của 靴[xue1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靴 (形声。从革,化声。革,皮革。本义高到踝骨以上的长筒鞋) 同本义 尝有人著靴骑驴,至兆门外。--《晋书》 又如靴叶子(塞藏在靴筒内可折叠的票夹);靴桶(靴靿。靴筒);靴衫(乘马时所穿的衣服);靴袍(穿靴时所服的官袍) 靴(韞)xuē长筒的鞋雨~。马~。皮~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
da
組詞Từ chứa chữ này
- 靴子đôi ủng
- 靴褲ống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)
- 靴掖子lớp đệm đôi trong ủng
- 靴籬鶯
- 靴隼鵰
- 靴子落地nghĩa đen: chiếc ủng rơi xuống sàn (thành ngữ)
- 氈靴ủng dạ
- 短靴bốt cổ ngắn
- 長靴ủng
- 雨靴ủng đi mưa
- 馬靴ủng cưỡi ngựa
- 掛靴