例句Câu ví dụ
- 1
我該穿靴子。
wǒ gāi chuān xuēzi。
Tôi nên mặc giày
- 2
我想買些靴子。
wǒ xiǎng mǎi xiē xuēzi。
Tôi muốn mua vài đôi giày
- 3
這些靴子很貴。
zhèxiē xuēzi hěn guì。
Những đôi giày này rất đắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
