茓子
xuézi
[ㄒㄩㄝˊ ㄗ˙]
HUYỆT TỬ
- 1.tấm chiếu đan dài dùng để tạo thùng chứa ngũ cốc hình trụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.