學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鞾
鞾
giản thể:
靴
xuē
[ㄒㄩㄝ]
NGOA
1.
biến thể của 靴[xue1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靴子
xuēzi
đôi ủng
靴
xuē
ủng
氈靴
zhānxuē
ủng dạ
短靴
duǎnxuē
bốt cổ ngắn
長靴
chángxuē
ủng
雨靴
yǔxuē
ủng đi mưa
靴褲
xuēkù
ống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)
馬靴
mǎxuē
ủng cưỡi ngựa
逐字解
Từng chữ trong từ
鞾
ngoa
ủng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
學
xué
học
雪
xuě
tuyết
靴
xuē
ủng
乴
xué
nắm bắt
削
xuē
bào
嶨
xué
núi đá lớn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鞾 nghĩa là gì? · Kaori Dict