- 1.chân dung; tượng bán thân
- 2.(tin học) ảnh đại diện; avatar

例句Câu ví dụ
- 1
我的頭像漂亮嗎?
wǒ de tóuxiàng piàoliang ma?
Hình ảnh đại diện của tôi có đẹp không?
- 2
湯姆永遠有最可愛的頭像。
Tāngmǔ yǒngyuǎn yǒu zuì kěài de tóuxiàng。
Tom luôn có những hình ảnh hồ sơ đáng yêu nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.