學華語Kaori Dict

頭像

giản thể: 头像

tóuxiàng

ㄊㄡˊ ㄒㄧㄤˋ

ĐẦU TƯỢNG

  1. 1.chân dung; tượng bán thân
  2. 2.(tin học) ảnh đại diện; avatar

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的頭像漂亮嗎?

    wǒ de tóuxiàng piàoliang ma?

    Hình ảnh đại diện của tôi có đẹp không?

  • 2

    湯姆永遠有最可愛的頭像。

    Tāngmǔ yǒngyuǎn yǒu zuì kěài de tóuxiàng。

    Tom luôn có những hình ảnh hồ sơ đáng yêu nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭像 nghĩa là gì? · Kaori Dict