學華語Kaori Dict

投訴

giản thể: 投诉

tóu

ㄊㄡˊ ㄙㄨˋ

ĐẦU TỐ

HSK 4V
  1. 1.phàn nàn
  2. 2.khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    顧客投訴了這家店的服務。

    gù kè tóu sù le zhè jiā diàn de fú wù

    Khách hàng khiếu nại về dịch vụ của cửa hàng này

  • 2

    如果本周我收不到貨,我就向paypal投訴。

    rúguǒ běn zhōu wǒ shōu bùdào huò, wǒ jiù xiàng p a y p a l tóusù。

    Nếu tuần này tôi không nhận được hàng, tôi sẽ khiếu nại với PayPal

  • 3

    我們被鄰居投訴了。

    wǒmen bèi línjū tóusù le。

    Chúng tôi bị hàng xóm khiếu nại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投诉 nghĩa là gì? · Kaori Dict