例句Câu ví dụ
- 1
蘇在皇家飯店登記投宿。
Sū zài huángjiā fàndiàn dēngjì tóusù。
Sue đăng ký lưu trú tại khách sạn Hoàng Gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
