學華語Kaori Dict

支柱

zhīzhù

ㄓ ㄓㄨˋ

CHI TRỤ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trụ cột
  2. 2.cột
  3. 3.chống lưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xương sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    家庭的關懷是孩子心理健康的重要支柱。

    jiātíng de guānhuái shì háizi xīnlǐ jiànkāng de zhòngyào zhīzhù。

    Sự quan tâm của gia đình là cột trụ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần của trẻ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支柱 nghĩa là gì? · Kaori Dict