支柱
zhīzhù
[ㄓ ㄓㄨˋ]
CHI TRỤ
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
家庭的關懷是孩子心理健康的重要支柱。
jiātíng de guānhuái shì háizi xīnlǐ jiànkāng de zhòngyào zhīzhù。
Sự quan tâm của gia đình là cột trụ quan trọng đối với sức khỏe tâm thần của trẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.