例句Câu ví dụ
- 1
柱子支撐著房子。
zhù zi zhī chēng zhe fáng zi
Cột nhà đang giữ cho ngôi nhà
- 2
他的頭撞到了一根柱子。
tā de tóu zhuàng dàoliǎo yī gēn zhùzi。
Đầu anh ấy va vào một cái cột
- 3
她心不在焉的把車子撞在了柱子上。
tā xīnbùzàiyān de bǎ chēzi zhuàng zài le zhùzi shàng。
Cô ấy không tập trung, đâm xe vào cột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
