學華語Kaori Dict

柱子

zhùzi

ㄓㄨˋ ㄗ˙

TRỤ TỬ

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    柱子支撐著房子。

    zhù zi zhī chēng zhe fáng zi

    Cột nhà đang giữ cho ngôi nhà

  • 2

    他的頭撞到了一根柱子。

    tā de tóu zhuàng dàoliǎo yī gēn zhùzi。

    Đầu anh ấy va vào một cái cột

  • 3

    她心不在焉的把車子撞在了柱子上。

    tā xīnbùzàiyān de bǎ chēzi zhuàng zài le zhùzi shàng。

    Cô ấy không tập trung, đâm xe vào cột

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柱子 nghĩa là gì? · Kaori Dict