主子
zhǔzi
[ㄓㄨˇ ㄗ˙]
CHỦ TỬ
- 1.Bậc thầy (thuật ngữ dùng bởi người hầu)
- 2.Bệ hạ
- 3.nhà vận hành (máy móc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.