學華語Kaori Dict

giản thể:

xiàng

ㄒㄧㄤˋ

HẠNG

HSK 4TOCFL 5M
  1. 1.sau cổ
  2. 2.mục
  3. 3.điều
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khoản (trong công thức toán học)
  2. 5.khoản tiền
  3. 6.lượng từ cho nguyên tắc, mục, điều khoản, nhiệm vụ, dự án nghiên cứu, v.v.

Cách đọc khác:Xiànghọ [Xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他掌握了這項技能。

    tā zhǎng wò le zhè xiàng jì néng

    Anh ấy đã nắm vững kỹ năng này

  • 2

    這項政策對國民有利。

    zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì

    Chính sách này có lợi cho người dân

  • 3

    這項工作未必容易。

    zhè xiàng gōngzuò wèibì róngyì。

    Công việc này có thể không dễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

项 nghĩa là gì? · Kaori Dict