- 1.trình bày được
- 2.đứng đắn
- 3.đạt chuẩn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆穿得還挺像樣的,對吧?
Tāngmǔ chuān de hái tǐng xiàngyàng de, duì ba?
Tom mặc khá chỉn chu, phải không?
- 2
然而這也算不上什麼像樣的東西。
ránér zhè yě suàn bù shàng shénme xiàngyàng de dōngxi。
Tuy nhiên, điều này cũng không đáng gọi là gì cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.